TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silène

danh từ giống đực (m)
/si.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

silène nghĩa là cây hoa gấm.

Nghĩa của silène

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hoa gấm.
  2. Động vật học Khỉ ông cụ.

Dạng từ của silène

Đi với mạo từ: un silène · le silène

Số nhiềusilènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silen; campion (of the genus Silene); great banded grayling (Brintesia circe)

Câu hỏi thường gặp

silène nghĩa là gì?

silène (danh từ) nghĩa là cây hoa gấm.

silène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silène (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛn/.

silène là giống đực hay giống cái?

silène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.