TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simagrée

danh từ giống cái (f)
/si.ma.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

simagrée nghĩa là điệu bộ nhõng nhẽo.

Nghĩa của simagrée

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều Điệu bộ nhõng nhẽo.
    • Des simagrées enfantinesnhững điệu bộ nhõng nhẽo trẻ con

Dạng từ của simagrée

Đi với mạo từ: une simagrée · la simagrée

Số nhiềusimagrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playacting

Câu hỏi thường gặp

simagrée nghĩa là gì?

simagrée (danh từ) nghĩa là điệu bộ nhõng nhẽo.

simagrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simagrée (giọng Pháp chuẩn): /si.ma.ɡʁe/.

simagrée là giống đực hay giống cái?

simagrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.