TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simarre

danh từ giống cái (f)
/si.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

simarre nghĩa là áo choàng.

Nghĩa của simarre

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Áo choàng.

Dạng từ của simarre

Đi với mạo từ: une simarre · la simarre

Câu hỏi thường gặp

simarre nghĩa là gì?

simarre (danh từ) nghĩa là áo choàng.

simarre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simarre (giọng Pháp chuẩn): /si.maʁ/.

simarre là giống đực hay giống cái?

simarre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.