TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silurien

danh từ giống đực (m)
/silyʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

silurien nghĩa là kỷ silua, hệ silua.

Nghĩa của silurien

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Kỷ silua; hệ silua.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của silurien

Đi với mạo từ: un silurien · le silurien

Số nhiềusiluriens
Giống cáisilurienne
Giống cái số nhiềusiluriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Silurian

Câu hỏi thường gặp

silurien nghĩa là gì?

silurien (danh từ, tính từ) nghĩa là kỷ silua, hệ silua.

silurien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silurien (giọng Pháp chuẩn): /silyʁjɛ̃/.

silurien là giống đực hay giống cái?

silurien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.