TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sismicité

danh từ giống cái (f)
/sis.mi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

sismicité nghĩa là nhịp độ địa chấn, cường độ địa chấn.

Nghĩa của sismicité

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Nhịp độ địa chấn.
  2. Địa chất, địa lý Cường độ địa chấn.

Dạng từ của sismicité

Đi với mạo từ: une sismicité · la sismicité

Số nhiềusismicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seismicity

Câu hỏi thường gặp

sismicité nghĩa là gì?

sismicité (danh từ) nghĩa là nhịp độ địa chấn, cường độ địa chấn.

sismicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sismicité (giọng Pháp chuẩn): /sis.mi.si.te/.

sismicité là giống đực hay giống cái?

sismicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.