sismicité
danh từ giống cái (f)
/sis.mi.si.te/ giọng máy của trình duyệt
sismicité nghĩa là nhịp độ địa chấn, cường độ địa chấn.
Nghĩa của sismicité
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Nhịp độ địa chấn.
- Địa chất, địa lý Cường độ địa chấn.
Dạng từ của sismicité
Đi với mạo từ: une sismicité · la sismicité
| Số nhiều | sismicités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seismicity
Câu hỏi thường gặp
sismicité nghĩa là gì?
sismicité (danh từ) nghĩa là nhịp độ địa chấn, cường độ địa chấn.
sismicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sismicité (giọng Pháp chuẩn): /sis.mi.si.te/.
sismicité là giống đực hay giống cái?
sismicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).