TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sisal

danh từ giống đực (m)
/si.zal/ giọng máy của trình duyệt

sisal nghĩa là thùa sợi.

Nghĩa của sisal

Danh từ · giống đực

  1. Thùa sợi (cây, sợi).

Dạng từ của sisal

Đi với mạo từ: un sisal · le sisal

Số nhiềusisals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sisal (plant, fibre)

Câu hỏi thường gặp

sisal nghĩa là gì?

sisal (danh từ) nghĩa là thùa sợi.

sisal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sisal (giọng Pháp chuẩn): /si.zal/.

sisal là giống đực hay giống cái?

sisal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.