sisal
danh từ giống đực (m)
/si.zal/ giọng máy của trình duyệt
sisal nghĩa là thùa sợi.
Nghĩa của sisal
Danh từ · giống đực
- Thùa sợi (cây, sợi).
Dạng từ của sisal
Đi với mạo từ: un sisal · le sisal
| Số nhiều | sisals |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sisal (plant, fibre)
Câu hỏi thường gặp
sisal nghĩa là gì?
sisal (danh từ) nghĩa là thùa sợi.
sisal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sisal (giọng Pháp chuẩn): /si.zal/.
sisal là giống đực hay giống cái?
sisal là danh từ giống đực (dùng với un, le).