TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sirène

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

sirène nghĩa là bậc khuynh thành.

Nghĩa của sirène

Danh từ · giống cái

  1. Nữ thần mình người đuôi cá.
  2. Bậc khuynh thành.
  3. Còi.
    • Sirène pour pour autocòi ô tô
    • Sirène d'alertecòi báo động
  4. Động vật học Con xiren (lưỡng cư có đuôi).
    • écouter le chant des sirènesbị cám dỗ
    • voix de sirènegiọng quyến rũ

Dạng từ của sirène

Đi với mạo từ: une sirène · la sirène

Số nhiềusirènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mermaid, siren; siren, temptress, seducer; siren, alarm

Câu hỏi thường gặp

sirène nghĩa là gì?

sirène (danh từ) nghĩa là bậc khuynh thành.

sirène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sirène (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁɛn/.

sirène là giống đực hay giống cái?

sirène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.