TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sirupeux

/si.ʁy.pø/ giọng máy của trình duyệt

sirupeux nghĩa là Như xi rô.

Nghĩa của sirupeux

Tính từ

  1. Như xi rô.
    • musique sirupeusenhạc não nuột

Dạng từ của sirupeux

Giống cáisirupeuse /si.ʁy.pøz/
Giống cái số nhiềusirupeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syrupy

Câu hỏi thường gặp

sirupeux nghĩa là gì?

sirupeux (tính từ) nghĩa là Như xi rô.

sirupeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sirupeux (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁy.pø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.