sirupeux
/si.ʁy.pø/ giọng máy của trình duyệt
sirupeux nghĩa là Như xi rô.
Nghĩa của sirupeux
Tính từ
- Như xi rô.
- musique sirupeusenhạc não nuột
Dạng từ của sirupeux
| Giống cái | sirupeuse /si.ʁy.pøz/ |
| Giống cái số nhiều | sirupeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ syrupy
Câu hỏi thường gặp
sirupeux nghĩa là gì?
sirupeux (tính từ) nghĩa là Như xi rô.
sirupeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sirupeux (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁy.pø/.