sinécure
danh từ giống cái (f)
/si.ne.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt
sinécure nghĩa là chức vụ nhàn rỗi.
Nghĩa của sinécure
Danh từ · giống cái
- Chức vụ nhàn rỗi.
- ce n'est pas une sinécure(thân mật) không phải việc tầm thường đâu
Dạng từ của sinécure
Đi với mạo từ: une sinécure · la sinécure
| Số nhiều | sinécures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sinecure
Câu hỏi thường gặp
sinécure nghĩa là gì?
sinécure (danh từ) nghĩa là chức vụ nhàn rỗi.
sinécure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinécure (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.kyʁ/.
sinécure là giống đực hay giống cái?
sinécure là danh từ giống cái (dùng với une, la).