TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinécure

danh từ giống cái (f)
/si.ne.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinécure nghĩa là chức vụ nhàn rỗi.

Nghĩa của sinécure

Danh từ · giống cái

  1. Chức vụ nhàn rỗi.
    • ce n'est pas une sinécure(thân mật) không phải việc tầm thường đâu

Dạng từ của sinécure

Đi với mạo từ: une sinécure · la sinécure

Số nhiềusinécures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinecure

Câu hỏi thường gặp

sinécure nghĩa là gì?

sinécure (danh từ) nghĩa là chức vụ nhàn rỗi.

sinécure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinécure (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.kyʁ/.

sinécure là giống đực hay giống cái?

sinécure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.