TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

similiser

giọng máy của trình duyệt

similiser nghĩa là chuội bóng.

Nghĩa của similiser

Ngoại động từ

  1. Chuội bóng (sợi bông).

Câu hỏi thường gặp

similiser nghĩa là gì?

similiser (ngoại động từ) nghĩa là chuội bóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.