similicuir
danh từ giống đực (m)
/similikɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
similicuir nghĩa là vải giả da.
Nghĩa của similicuir
Danh từ · giống đực
- Vải giả da.
Dạng từ của similicuir
Đi với mạo từ: un similicuir · le similicuir
| Số nhiều | similicuirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imitation leather
Câu hỏi thường gặp
similicuir nghĩa là gì?
similicuir (danh từ) nghĩa là vải giả da.
similicuir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của similicuir (giọng Pháp chuẩn): /similikɥiʁ/.
similicuir là giống đực hay giống cái?
similicuir là danh từ giống đực (dùng với un, le).