TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

similicuir

danh từ giống đực (m)
/similikɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

similicuir nghĩa là vải giả da.

Nghĩa của similicuir

Danh từ · giống đực

  1. Vải giả da.

Dạng từ của similicuir

Đi với mạo từ: un similicuir · le similicuir

Số nhiềusimilicuirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imitation leather

Câu hỏi thường gặp

similicuir nghĩa là gì?

similicuir (danh từ) nghĩa là vải giả da.

similicuir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của similicuir (giọng Pháp chuẩn): /similikɥiʁ/.

similicuir là giống đực hay giống cái?

similicuir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.