TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

similitude

danh từ giống cái (f)
/si.mi.li.tyd/ giọng máy của trình duyệt

similitude nghĩa là sự giống nhau, sự đồng dạng, tính đồng dạng.

Nghĩa của similitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự giống nhau.
    • Similitude de caractèretính nết giống nhau
  2. Toán học Sự đồng dạng; tính đồng dạng.

Dạng từ của similitude

Đi với mạo từ: une similitude · la similitude

Số nhiềusimilitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với similitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ similitude

Câu hỏi thường gặp

similitude nghĩa là gì?

similitude (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, sự đồng dạng, tính đồng dạng.

similitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của similitude (giọng Pháp chuẩn): /si.mi.li.tyd/.

similitude là giống đực hay giống cái?

similitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.