TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

similor

danh từ giống đực (m)
/si.mi.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

similor nghĩa là chất giả vàng.

Nghĩa của similor

Danh từ · giống đực

  1. Chất giả vàng.

Dạng từ của similor

Đi với mạo từ: un similor · le similor

Số nhiềusimilors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ similor

Câu hỏi thường gặp

similor nghĩa là gì?

similor (danh từ) nghĩa là chất giả vàng.

similor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của similor (giọng Pháp chuẩn): /si.mi.lɔʁ/.

similor là giống đực hay giống cái?

similor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.