simili
danh từ giống đực (m)
/si.mi.li/ giọng máy của trình duyệt
simili nghĩa là bản tram, vải ximili.
Nghĩa của simili
Danh từ · giống đực
- Bản tram.
- Vải ximili.
- Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Thứ làm giả.
- Parure en similiđồ trang sức làm giả
- Similigravure.
Dạng từ của simili
Đi với mạo từ: un simili · le simili
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fake
Câu hỏi thường gặp
simili nghĩa là gì?
simili (danh từ) nghĩa là bản tram, vải ximili.
simili phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simili (giọng Pháp chuẩn): /si.mi.li/.
simili là giống đực hay giống cái?
simili là danh từ giống đực (dùng với un, le).