TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simili

danh từ giống đực (m)
/si.mi.li/ giọng máy của trình duyệt

simili nghĩa là bản tram, vải ximili.

Nghĩa của simili

Danh từ · giống đực

  1. Bản tram.
  2. Vải ximili.
  3. Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Thứ làm giả.
    • Parure en similiđồ trang sức làm giả
  4. Similigravure.

Dạng từ của simili

Đi với mạo từ: un simili · le simili

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fake

Câu hỏi thường gặp

simili nghĩa là gì?

simili (danh từ) nghĩa là bản tram, vải ximili.

simili phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simili (giọng Pháp chuẩn): /si.mi.li/.

simili là giống đực hay giống cái?

simili là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.