TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

similiste

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

similiste nghĩa là thợ tram.

Nghĩa của similiste

Danh từ · giống đực

  1. Thợ tram.

Dạng từ của similiste

Đi với mạo từ: un similiste · le similiste

Câu hỏi thường gặp

similiste nghĩa là gì?

similiste (danh từ) nghĩa là thợ tram.

similiste là giống đực hay giống cái?

similiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.