TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

slow

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/slo/ giọng máy của trình duyệt

slow nghĩa là điệu xlô, điệu vũ trượt.

Nghĩa của slow

Danh từ · giống đực

  1. Điệu Xlô, điệu vũ trượt.

Dạng từ của slow

Đi với mạo từ: un slow · le slow

Số nhiềuslows
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waltz (slow waltz, English waltz)

Câu hỏi thường gặp

slow nghĩa là gì?

slow (danh từ) nghĩa là điệu xlô, điệu vũ trượt.

slow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slow (giọng Pháp chuẩn): /slo/.

slow là giống đực hay giống cái?

slow là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.