smala
danh từ giống cái (f)
/sma.la/ giọng máy của trình duyệt
smala nghĩa là dinh cơ lều rạp, bầu đoàn thê tử.
Nghĩa của smala
Danh từ · giống cái
- Dinh cơ lều rạp (của tù trưởng A Rập).
- Thân mật Bầu đoàn thê tử.
Dạng từ của smala
Đi với mạo từ: une smala · la smala
| Số nhiều | smalas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tribe, entourage (of chieftain); entourage, posse, extended family
Câu hỏi thường gặp
smala nghĩa là gì?
smala (danh từ) nghĩa là dinh cơ lều rạp, bầu đoàn thê tử.
smala phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smala (giọng Pháp chuẩn): /sma.la/.
smala là giống đực hay giống cái?
smala là danh từ giống cái (dùng với une, la).