TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silo

danh từ giống đực (m)
/si.lo/ giọng máy của trình duyệt

silo nghĩa là tháp xilô.

Nghĩa của silo

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp hầm ủ tươi.
  2. Tháp xilô.
    • Silos à blétháp xilô chứa lúa mì

Dạng từ của silo

Đi với mạo từ: un silo · le silo

Số nhiềusilos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silo (vertical building for storing grain); silo (underground missile facility)

Câu hỏi thường gặp

silo nghĩa là gì?

silo (danh từ) nghĩa là tháp xilô.

silo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silo (giọng Pháp chuẩn): /si.lo/.

silo là giống đực hay giống cái?

silo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.