silo
danh từ giống đực (m)
/si.lo/ giọng máy của trình duyệt
silo nghĩa là tháp xilô.
Nghĩa của silo
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp hầm ủ tươi.
- Tháp xilô.
- Silos à blétháp xilô chứa lúa mì
Dạng từ của silo
Đi với mạo từ: un silo · le silo
| Số nhiều | silos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silo (vertical building for storing grain); silo (underground missile facility)
Câu hỏi thường gặp
silo nghĩa là gì?
silo (danh từ) nghĩa là tháp xilô.
silo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silo (giọng Pháp chuẩn): /si.lo/.
silo là giống đực hay giống cái?
silo là danh từ giống đực (dùng với un, le).