TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinistré

/si.nis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

sinistré nghĩa là bị nạn.

Nghĩa của sinistré

Tính từ

  1. Bị nạn.
    • Navire sinistrétàu bị nạn

Danh từ · giống đực

  1. Người bị nạn.

Dạng từ của sinistré

Số nhiềusinistrés
Giống cáisinistrée
Giống cái số nhiềusinistrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ destroyed by a natural disaster
  • Danh từ victim of a natural disaster

Câu hỏi thường gặp

sinistré nghĩa là gì?

sinistré (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nạn.

sinistré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinistré (giọng Pháp chuẩn): /si.nis.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.