sinistré
/si.nis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
sinistré nghĩa là bị nạn.
Nghĩa của sinistré
Tính từ
- Bị nạn.
- Navire sinistrétàu bị nạn
Danh từ · giống đực
- Người bị nạn.
Dạng từ của sinistré
| Số nhiều | sinistrés |
| Giống cái | sinistrée |
| Giống cái số nhiều | sinistrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ destroyed by a natural disaster
- Danh từ victim of a natural disaster
Câu hỏi thường gặp
sinistré nghĩa là gì?
sinistré (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nạn.
sinistré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinistré (giọng Pháp chuẩn): /si.nis.tʁe/.