Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ S — trang 8
3.449 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/18
- smectiqueđể tẩy len
- smicardNgười ăn lương tối thiểu
- smillageSự đẽo (đá) bằng búa nhọn
- smillebúa nhọn
- smillerđẽo bằng búa nhọn
- smocksnếp nhíu thêu đè
- smokingáo ximôkinh, bộ quần áo ximôkinh
- smorzandolặng dần
- snackXnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày)
- snack-barXnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày)
- sniper
- snobđua đòi, học đòi làm sang
- snoberĐối xử trịch thượng với, xem chẳng ra gì
- snobinardKẻ học đòi làm sang
- snobismethói đua đòi
- snow-bootgiày đi tuyết
- sobrecó tiết độ, điều độ
- sobrementcó tiết độ, điều độ
- sobriquetbiệt hiệu
- sobriétésự tiết độ, sự điều độ
- soclưỡi cày
- sociabilitéKhả năng sống thành xã hội
- sociablesống thành xã hội
- socialThuộc xã hội
- social-démocratexã hội dân chủ
- social-démocratieĐảng Xã hội dân chủ
- socialeThuộc xã hội
- socialementvề mặt xã hội
- socialisantCó khuynh hướng xã hội chủ nghĩa
- socialisationsự xã hội hóa
- socialiserxã hội hóa
- socialismechủ nghĩa xã hội
- socialistexã hội chủ nghĩa
- socialitétính xã hội
- socinianismeGiáo lý Xô-xanh
- socio-économiqueThuộc xã hội kinh tế
- sociocentrismeThuyết xã hội là trung tâm
- socioculturelThuộc xã hội văn hóa
- sociodramatiqueXem sociodrame
- sociodramekịch xã hội
- sociogrammexã hội đồ
- sociologiexã hội học
- sociologiqueXem sociologie
- sociologiquementVề mặt xã hội học
- sociologismeThuyết duy xã hội học
- sociologisteNgười theo thuyết duy xã hội học
- sociologuenhà xã hội học
- sociométrieKhoa đo quan hệ xã hội
- sociométriqueĐo quan hệ xã hội
- socioprofessionnelXã hội - nghề nghiệp
- sociétairehội viên
- sociétariattư cách hội viên
- sociétéxã hội
- société anonymecông ty cổ phần
- société par actionscông ty cổ phần
- soclebệ, đế
- socquegiày guốc
- socquettetất ngắn
- socratiqueThuộc Xô-crát
- sodanước xô đa
- sodiquenatri
- sodiumnatri
- sodokubệnh chuột cắn
- sodomiethói lắp đít, thói kê giao
- sodomiserlắp đít, kê giao
- sodomitekẻ lắp đít, kẻ kê giao
- sodécó xút, có natri hiđroxit
- soeurchị, em
- soeuretteem gái
- sofatrường kỷ, ghế xôfa
- soffitemặt dưới mái hắt
- soimình, bản thân
- soi-disanttự xưng là, được gọi là
- soi-mêmechính mình, tự mình
- soietơ
- soieriehàng tơ lụa
- soifsự khát
- soignerchăm sóc, săn sóc, chăm chút
- soigneurngười săn sóc
- soigneusementcẩn thận, kỹ
- soigneuxchăm chút
- soignécẩn thận, kỹ
- soinsự chăm sóc, sự săn sóc, sự chăm chút
- soirtối
- soiréebuổi tối
- soitSoit... soit... hoặc là... hoặc là
- soit-communiquéOrdonnance de soit-communiqué (luật học, pháp lý) lệnh chuyển (của phẩm phán điều tra chuyển hồ sơ cho tòa án xử)
- soixantainesáu chục, độ sáu chục
- soixantesáu mươi
- soixantièmethứ sáu mươi
- solđất
- solaireThuộc mặt trời
- solarigraphenhật xạ ký
- soldanellecỏ tan băng
- soldatlính, bộ đội, chiến sĩ
- soldatesquetheo kiểu lính
- soldelương
- soldertrả lương
- soldeurNgười buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá
- soleilmặt trời
- solentrai móng tay
- solennellong trọng, trọng thể
- solennellementlong trọng, trọng thể
- solennisationSự tổ chức long trọng
- solennisertổ chức long trọng
- solennitélễ long trọng, lễ trọng thể
- soleretgiáp che thân
- solfatareĐất phun khí lưu huỳnh
- solfatarienXem solfatare
- solfierxướng âm
- solfègesự xướng âm
- solicitorcông chứng viên
- solidaireliên đới
- solidairementliên đới
- solidariserđoàn kết, liên kết
- solidarismechủ nghĩa liên đới
- solidaritésự liên đới
- soliderắn
- solidementchắc, mạnh
- solidifierlàm rắn lại, làm đông đặc
- soliditésự chắc, sự bền
- soliflorelọ một hoa, lọ độc hoa
- solifluxionsự chảy đất, sự trôi đất
- soliloquesự nói một mình
- soliloquernói một mình
- solinmối xây nối, mối xây chống thấm
- solipsismethuyết duy ngã
- solipsisteduy ngã
- solipèdemột guốc
- solistediễn đơn, độc tấu
- solitairemột mình, cô đơn, cô độc
- solitairementmột mình, cô đơn, cô độc
- solitudesự cô đơn, sự cô độc, sự đơn độc
- soliverầm
- soliveaurầm con
- sollicitationsự xin xỏ
- solliciterxin xỏ, xin
- solliciteurngười xin xỏ
- sollicitudesự ân cần
- solmisationLối xướng âm xon mi
- solmiserxướng âm xon mi
- solo
- solognotThuộc miền Xô-lô-nhơ (Pháp)
- solsticeđiểm chí, chí
- solsticialXem solstice
- solubiliserhòa tan
- solubilitétính tan
- solubletan
- solutionlời giải, giải pháp
- solutionnergiải, giải quyết
- solutréenXem (danh từ giống đực)
- solutédung dịch thuốc
- solvabilitékhả năng chi trả, khả năng thanh toán
- solvableCó khả năng chi trả, có khả năng thanh toán
- solvantdung môi
- soléairemuscle soléaire cơ dép
- solécismelỗi cú pháp
- solénoïdalXem solénoïde
- solénoïdeXolenoit
- somathể hệ
- somaliTiếng Xô-ma-li
- somationbiến dị thể hệ
- somatiquethân, thể
- somatisationsự thể hóa
- somatiserthể hóa
- somato-psychiqueThuộc thân thể tâm thần, (thuộc) thể-tâm
- somatotropehocmon thúc sinh trưởng
- sombretối
- sombrementđen tối, âm u
- sombrerchìm, đắm
- sombreromũ phớt rộng vành
- sommabletính tổng số được, tổng được
- sommairequa loa, sơ lược, đơn sơ
- sommairementqua loa, sơ lược, đơn sơ
- sommationsự đòi, sự yêu cầu
- sommetổng
- sommeilsự ngủ, giấc ngủ
- sommeillerthiu thiu ngủ
- sommeilleuxbuồn ngủ, gà gật
- sommelierngười quản lý rượu
- sommelleriechức quản lý rượu, nơi cất giữ rượu
- sommerđòi, yêu cầu
- sommetđỉnh, chỏm, ngọn
- sommiergiát lò xo
- sommiténgọn
- somnambulengủ đi rong, miên hành
- somnambulesqueNhư kẻ miên hành, như người mất hồn
- somnambuliquengủ đi rong, miên hành
- somnambulismesự ngủ đi rong, sự miên hành
- somnifèregây ngủ
- somnolencetrạng thái ngủ gà
- somnolentngủ gà
- somnolerngủ gà
- somptuairechi tiêu
- somptueusementxa hoa, lộng lẫy
- somptueuxxa hoa, lộng lẫy
- somptuositésự xa hoa, sự lộng lẫy
- sonCủa anh ấy, của chị ấy, của nó (đứng trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm)
- sonarXona, bộ định vị bằng sóng âm
- sonatine(bản) xonatin