TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socquette

danh từ giống cái (f)
/sɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

socquette nghĩa là tất ngắn.

Nghĩa của socquette

Danh từ · giống cái

  1. Tất ngắn (đến mắt cá).

Dạng từ của socquette

Đi với mạo từ: une socquette · la socquette

Số nhiềusocquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ankle sock

Câu hỏi thường gặp

socquette nghĩa là gì?

socquette (danh từ) nghĩa là tất ngắn.

socquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socquette (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.kɛt/.

socquette là giống đực hay giống cái?

socquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.