socquette
danh từ giống cái (f)
/sɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
socquette nghĩa là tất ngắn.
Nghĩa của socquette
Danh từ · giống cái
- Tất ngắn (đến mắt cá).
Dạng từ của socquette
Đi với mạo từ: une socquette · la socquette
| Số nhiều | socquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ankle sock
Câu hỏi thường gặp
socquette nghĩa là gì?
socquette (danh từ) nghĩa là tất ngắn.
socquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của socquette (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.kɛt/.
socquette là giống đực hay giống cái?
socquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).