TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socque

danh từ giống đực (m)
/sɔk/ giọng máy của trình duyệt

socque nghĩa là giày guốc.

Nghĩa của socque

Danh từ · giống đực

  1. Giày guốc.
  2. Văn học Ngành hài kịch.
    • Quitter le socquebỏ ngành hài kịch
  3. Sử học Giày (của diễn viên) hài kịch.

Dạng từ của socque

Đi với mạo từ: un socque · le socque

Số nhiềusocques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sock, soccus (symbolizing comedy); clog

Câu hỏi thường gặp

socque nghĩa là gì?

socque (danh từ) nghĩa là giày guốc.

socque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socque (giọng Pháp chuẩn): /sɔk/.

socque là giống đực hay giống cái?

socque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.