TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socle

danh từ giống đực (m)
/sɔkl/ giọng máy của trình duyệt

socle nghĩa là bệ, đế, nền.

Nghĩa của socle

Danh từ · giống đực

  1. Bệ, đế.
    • Le socle d'une statuebệ một bức tượng
  2. Địa chất, địa lý Nền.
    • Socle continentalnền lục địa

Dạng từ của socle

Đi với mạo từ: un socle · le socle

Số nhiềusocles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plinth, pedestal, socle; basis, foundation, core idea; basement (mass of rock underlying sedimentary cover)

Câu hỏi thường gặp

socle nghĩa là gì?

socle (danh từ) nghĩa là bệ, đế, nền.

socle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socle (giọng Pháp chuẩn): /sɔkl/.

socle là giống đực hay giống cái?

socle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.