socle
danh từ giống đực (m)
/sɔkl/ giọng máy của trình duyệt
socle nghĩa là bệ, đế, nền.
Nghĩa của socle
Danh từ · giống đực
- Bệ, đế.
- Le socle d'une statuebệ một bức tượng
- Địa chất, địa lý Nền.
- Socle continentalnền lục địa
Dạng từ của socle
Đi với mạo từ: un socle · le socle
| Số nhiều | socles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plinth, pedestal, socle; basis, foundation, core idea; basement (mass of rock underlying sedimentary cover)
Câu hỏi thường gặp
socle nghĩa là gì?
socle (danh từ) nghĩa là bệ, đế, nền.
socle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của socle (giọng Pháp chuẩn): /sɔkl/.
socle là giống đực hay giống cái?
socle là danh từ giống đực (dùng với un, le).