TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

société par actions

danh từ giống cái (f)
/sɔ.sje.te paʁ ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

société par actions nghĩa là công ty cổ phần.

Nghĩa của société par actions

Danh từ · giống cái

  1. Công ty cổ phần. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của société par actions

Đi với mạo từ: une société par actions · la société par actions

Số nhiềusociétés par actions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint-stock company

Câu hỏi thường gặp

société par actions nghĩa là gì?

société par actions (danh từ) nghĩa là công ty cổ phần.

société par actions phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của société par actions (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sje.te paʁ ak.sjɔ̃/.

société par actions là giống đực hay giống cái?

société par actions là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.