société par actions
société par actions nghĩa là công ty cổ phần.
Nghĩa của société par actions
Danh từ · giống cái
- Công ty cổ phần. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của société par actions
Đi với mạo từ: une société par actions · la société par actions
| Số nhiều | sociétés par actions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint-stock company
Câu hỏi thường gặp
société par actions nghĩa là gì?
société par actions (danh từ) nghĩa là công ty cổ phần.
société par actions phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của société par actions (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sje.te paʁ ak.sjɔ̃/.
société par actions là giống đực hay giống cái?
société par actions là danh từ giống cái (dùng với une, la).