TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sociologisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sociologisme nghĩa là Thuyết duy xã hội học.

Nghĩa của sociologisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết duy xã hội học.

Dạng từ của sociologisme

Đi với mạo từ: un sociologisme · le sociologisme

Số nhiềusociologismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociologism

Câu hỏi thường gặp

sociologisme nghĩa là gì?

sociologisme (danh từ) nghĩa là Thuyết duy xã hội học.

sociologisme là giống đực hay giống cái?

sociologisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.