TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solidarisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

solidarisme nghĩa là chủ nghĩa liên đới.

Nghĩa của solidarisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa liên đới.

Dạng từ của solidarisme

Đi với mạo từ: un solidarisme · le solidarisme

Số nhiềusolidarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solidarism

Câu hỏi thường gặp

solidarisme nghĩa là gì?

solidarisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa liên đới.

solidarisme là giống đực hay giống cái?

solidarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.