TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sociale

/sɔ.sjal/ giọng máy của trình duyệt

sociale nghĩa là mặt xã hội.

Nghĩa của sociale

Tính từ

  1. Thuộc xã hội.
    • Ordre socialtrật tự xã hội
    • Conventions socialesquy ước xã hội
    • Rapports sociauxquan hệ xã hội
    • Sciences socialeskhoa hội xã hội
  2. Thuộc hội buôn.
    • Siège socialtrụ sở hội buôn
  3. Sống thành đàn.
    • Insectes sociauxsâu bọ sống thành đàn

Danh từ · giống đực

  1. Mặt xã hội.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sociale

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sociale nghĩa là gì?

sociale (tính từ, danh từ) nghĩa là mặt xã hội.

sociale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sociale (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.