social-démocratie
social-démocratie nghĩa là Đảng Xã hội dân chủ.
Nghĩa của social-démocratie
Danh từ · giống cái
- Đảng Xã hội dân chủ.
- Trào lưu xã hội dân chủ.
Dạng từ của social-démocratie
Đi với mạo từ: une social-démocratie · la social-démocratie
| Số nhiều | social-démocraties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ social democracy
Câu hỏi thường gặp
social-démocratie nghĩa là gì?
social-démocratie (danh từ) nghĩa là Đảng Xã hội dân chủ.
social-démocratie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của social-démocratie (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sjal.de.mɔ.kʁa.si/.
social-démocratie là giống đực hay giống cái?
social-démocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).