TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

social-démocrate

/sɔ.sjal.de.mɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt

social-démocrate nghĩa là xã hội dân chủ.

Nghĩa của social-démocrate

Tính từ

  1. Xã hội dân chủ.
    • Parti social-démocrateđảng Xã hội dân chủ

Danh từ · cả hai giống

  1. Đảng viên đảng Xã hội dân chủ.

Dạng từ của social-démocrate

Số nhiềusociaux-démocrates
Giống cáisociale-démocrate
Giống cái số nhiềusociales-démocrates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ social democratic
  • Danh từ social democrat

Câu hỏi thường gặp

social-démocrate nghĩa là gì?

social-démocrate (tính từ, danh từ) nghĩa là xã hội dân chủ.

social-démocrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của social-démocrate (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sjal.de.mɔ.kʁat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.