TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socialement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

socialement nghĩa là về mặt xã hội.

Nghĩa của socialement

Phó từ

  1. Về mặt xã hội.
    • Groupes socialement différenciésnhững nhóm phân hóa về mặt xã hội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ socially

Câu hỏi thường gặp

socialement nghĩa là gì?

socialement (phó từ) nghĩa là về mặt xã hội.

socialement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socialement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sjal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.