socialement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
socialement nghĩa là về mặt xã hội.
Nghĩa của socialement
Phó từ
- Về mặt xã hội.
- Groupes socialement différenciésnhững nhóm phân hóa về mặt xã hội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ socially
Câu hỏi thường gặp
socialement nghĩa là gì?
socialement (phó từ) nghĩa là về mặt xã hội.
socialement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của socialement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sjal.mɑ̃/.