TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socialisant

giọng máy của trình duyệt

socialisant nghĩa là Có khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.

Nghĩa của socialisant

Tính từ

  1. Có khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.
  2. Thiên về mặt xã hội.
    • Historien socialisantnhà sử học thiên về mặt xã hội

Danh từ · giống đực

  1. Người có khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.

Dạng từ của socialisant

Số nhiềusocialisants
Giống cáisocialisante
Giống cái số nhiềusocialisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tending towards socialism; socialist

Câu hỏi thường gặp

socialisant nghĩa là gì?

socialisant (tính từ, danh từ) nghĩa là Có khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.