TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socialisation

danh từ giống cái (f)
/sosjalizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

socialisation nghĩa là sự xã hội hóa.

Nghĩa của socialisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xã hội hóa.
  2. Sự xã hội chủ nghĩa hóa.

Dạng từ của socialisation

Đi với mạo từ: une socialisation · la socialisation

Số nhiềusocialisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socialization

Câu hỏi thường gặp

socialisation nghĩa là gì?

socialisation (danh từ) nghĩa là sự xã hội hóa.

socialisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socialisation (giọng Pháp chuẩn): /sosjalizasjɔ̃/.

socialisation là giống đực hay giống cái?

socialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.