TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sodium

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.djɔm/ giọng máy của trình duyệt

sodium nghĩa là natri.

Nghĩa của sodium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Natri.

Dạng từ của sodium

Đi với mạo từ: un sodium · le sodium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sodium

Câu hỏi thường gặp

sodium nghĩa là gì?

sodium (danh từ) nghĩa là natri.

sodium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sodium (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.djɔm/.

sodium là giống đực hay giống cái?

sodium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.