TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somatotrope

giọng máy của trình duyệt

somatotrope nghĩa là hocmon thúc sinh trưởng.

Nghĩa của somatotrope

Tính từ

  1. Sinh vật học Hocmon thúc sinh trưởng.

Dạng từ của somatotrope

Số nhiềusomatotropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ somatotropic

Câu hỏi thường gặp

somatotrope nghĩa là gì?

somatotrope (tính từ) nghĩa là hocmon thúc sinh trưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.