TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socialité

danh từ giống cái (f)
/so.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

socialité nghĩa là tính xã hội.

Nghĩa của socialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính xã hội.

Dạng từ của socialité

Đi với mạo từ: une socialité · la socialité

Số nhiềusocialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociality

Câu hỏi thường gặp

socialité nghĩa là gì?

socialité (danh từ) nghĩa là tính xã hội.

socialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socialité (giọng Pháp chuẩn): /so.sja.li.te/.

socialité là giống đực hay giống cái?

socialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.