TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socialiste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.sja.list/ giọng máy của trình duyệt

socialiste nghĩa là xã hội chủ nghĩa.

Nghĩa của socialiste

Tính từ

  1. Xã hội chủ nghĩa.
    • Réalisme socialistechủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa xã hội.
  2. Đảng viên đảng Xã hội.

Dạng từ của socialiste

Số nhiềusocialistes

Câu ví dụ với socialiste

  • Tom est un socialiste. Tom là một người chủ nghĩa xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ socialist
  • Danh từ socialist

Câu hỏi thường gặp

socialiste nghĩa là gì?

socialiste (tính từ, danh từ) nghĩa là xã hội chủ nghĩa.

socialiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socialiste (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sja.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.