TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socio-économique

/sɔ.sjo.e.kɔ.nɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

socio-économique nghĩa là Thuộc xã hội kinh tế.

Nghĩa của socio-économique

Tính từ

  1. Thuộc xã hội kinh tế.

Dạng từ của socio-économique

Số nhiềusocio-économiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ socio-economic

Câu hỏi thường gặp

socio-économique nghĩa là gì?

socio-économique (tính từ) nghĩa là Thuộc xã hội kinh tế.

socio-économique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socio-économique (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sjo.e.kɔ.nɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.