TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socioculturel

/sɔ.sjɔ.kyl.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

socioculturel nghĩa là Thuộc xã hội văn hóa.

Nghĩa của socioculturel

Tính từ

  1. Thuộc xã hội văn hóa.
    • Niveau sociocultureltrình độ xã hội văn hóa

Dạng từ của socioculturel

Số nhiềusocioculturels
Giống cáisocioculturelle
Giống cái số nhiềusocioculturelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sociocultural

Câu hỏi thường gặp

socioculturel nghĩa là gì?

socioculturel (tính từ) nghĩa là Thuộc xã hội văn hóa.

socioculturel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socioculturel (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.sjɔ.kyl.ty.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.