TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

socinianisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

socinianisme nghĩa là Giáo lý Xô-xanh.

Nghĩa của socinianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo lý Xô-xanh.

Dạng từ của socinianisme

Đi với mạo từ: un socinianisme · le socinianisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Socinianism

Câu hỏi thường gặp

socinianisme nghĩa là gì?

socinianisme (danh từ) nghĩa là Giáo lý Xô-xanh.

socinianisme là giống đực hay giống cái?

socinianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.