TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somali

danh từ giống đực (m)
/sɔ.ma.li/ giọng máy của trình duyệt

somali nghĩa là Tiếng Xô-ma-li.

Nghĩa của somali

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Xô-ma-li.

Dạng từ của somali

Đi với mạo từ: un somali · le somali

Số nhiềusomalis
Giống cáisomalie
Giống cái số nhiềusomalies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Somali
  • Danh từ Somali (language)

Câu hỏi thường gặp

somali nghĩa là gì?

somali (danh từ) nghĩa là Tiếng Xô-ma-li.

somali phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somali (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ma.li/.

somali là giống đực hay giống cái?

somali là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.