TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soma

danh từ giống đực (m)
/sɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt

soma nghĩa là thể hệ, rượu cúng.

Nghĩa của soma

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Thể hệ, xoma.
  2. Rượu cúng (ấn Độ).

Dạng từ của soma

Đi với mạo từ: un soma · le soma

Số nhiềusomas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soma

Câu hỏi thường gặp

soma nghĩa là gì?

soma (danh từ) nghĩa là thể hệ, rượu cúng.

soma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soma (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ma/.

soma là giống đực hay giống cái?

soma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.