soma
danh từ giống đực (m)
/sɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt
soma nghĩa là thể hệ, rượu cúng.
Nghĩa của soma
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Thể hệ, xoma.
- Rượu cúng (ấn Độ).
Dạng từ của soma
Đi với mạo từ: un soma · le soma
| Số nhiều | somas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soma
Câu hỏi thường gặp
soma nghĩa là gì?
soma (danh từ) nghĩa là thể hệ, rượu cúng.
soma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soma (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ma/.
soma là giống đực hay giống cái?
soma là danh từ giống đực (dùng với un, le).