TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solécisme

danh từ giống đực (m)
/sɔ.le.sism/ giọng máy của trình duyệt

solécisme nghĩa là lỗi cú pháp.

Nghĩa của solécisme

Danh từ · giống đực

  1. Lỗi cú pháp.

Dạng từ của solécisme

Đi với mạo từ: un solécisme · le solécisme

Số nhiềusolécismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solecism

Câu hỏi thường gặp

solécisme nghĩa là gì?

solécisme (danh từ) nghĩa là lỗi cú pháp.

solécisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solécisme (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.le.sism/.

solécisme là giống đực hay giống cái?

solécisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.