TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soléaire

/sɔleɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

soléaire nghĩa là muscle soléaire cơ dép, cơ dép.

Nghĩa của soléaire

Tính từ

  1. Muscle soléaire (giải phẫu) cơ dép.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ dép.

Dạng từ của soléaire

Số nhiềusoléaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soleus

Câu hỏi thường gặp

soléaire nghĩa là gì?

soléaire (tính từ, danh từ) nghĩa là muscle soléaire cơ dép, cơ dép.

soléaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soléaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔleɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.