TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solarigraphe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

solarigraphe nghĩa là nhật xạ ký.

Nghĩa của solarigraphe

Danh từ · giống đực

  1. Nhật xạ ký.

Dạng từ của solarigraphe

Đi với mạo từ: un solarigraphe · le solarigraphe

Số nhiềusolarigraphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solarigraph

Câu hỏi thường gặp

solarigraphe nghĩa là gì?

solarigraphe (danh từ) nghĩa là nhật xạ ký.

solarigraphe là giống đực hay giống cái?

solarigraphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.