TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somptuaire

/sɔ̃p.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

somptuaire nghĩa là chi tiêu.

Nghĩa của somptuaire

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (về) chi tiêu.
    • Réformes somptuairescải cách chi tiêu

Dạng từ của somptuaire

Số nhiềusomptuaires

Cụm từ, thành ngữ với somptuaire

  • loi somptuaire — (sử học) luật hạn chế chi tiêu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sumptuary; extravagant

Câu hỏi thường gặp

somptuaire nghĩa là gì?

somptuaire (tính từ) nghĩa là chi tiêu.

somptuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somptuaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃p.tɥɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.