TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soeur

danh từ giống cái (f)
/sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

soeur nghĩa là chị, em, nữ tu, bà xơ.

Nghĩa của soeur

Danh từ · giống cái

  1. Chị, em.
    • Sœur de pèrechị (em) cùng cha khác mẹ
    • Sœur de mèrechị (em) cùng mẹ khác cha
    • La poésie et la peinture sont sœurthơ và họa là hai nghệ thuật chị em
    • Sœur d'infortunengười chị em trong cảnh bất hạnh
  2. Nữ tu, bà xơ, bà phước.
    • école des sœurstrường bà xơ
    • et ta sœur!(thông tục) thôi im cái mồm đi!

Dạng từ của soeur

Đi với mạo từ: une soeur · la soeur

Số nhiềusoeurs

Câu hỏi thường gặp

soeur nghĩa là gì?

soeur (danh từ) nghĩa là chị, em, nữ tu, bà xơ.

soeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soeur (giọng Pháp chuẩn): /sœʁ/.

soeur là giống đực hay giống cái?

soeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.