soeur
danh từ giống cái (f)
/sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
soeur nghĩa là chị, em, nữ tu, bà xơ.
Nghĩa của soeur
Danh từ · giống cái
- Chị, em.
- Sœur de pèrechị (em) cùng cha khác mẹ
- Sœur de mèrechị (em) cùng mẹ khác cha
- La poésie et la peinture sont sœurthơ và họa là hai nghệ thuật chị em
- Sœur d'infortunengười chị em trong cảnh bất hạnh
- Nữ tu, bà xơ, bà phước.
- école des sœurstrường bà xơ
- et ta sœur!(thông tục) thôi im cái mồm đi!
Dạng từ của soeur
Đi với mạo từ: une soeur · la soeur
| Số nhiều | soeurs |
Câu hỏi thường gặp
soeur nghĩa là gì?
soeur (danh từ) nghĩa là chị, em, nữ tu, bà xơ.
soeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soeur (giọng Pháp chuẩn): /sœʁ/.
soeur là giống đực hay giống cái?
soeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).