TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sodé

/sɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

sodé nghĩa là có xút, có natri hiđroxit.

Nghĩa của sodé

Tính từ

  1. Hóa học Có xút, có natri hiđroxit.
  2. Hóa học Có natri.

Dạng từ của sodé

Số nhiềusodés
Giống cáisodée
Giống cái số nhiềusodées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soda

Câu hỏi thường gặp

sodé nghĩa là gì?

sodé (tính từ) nghĩa là có xút, có natri hiđroxit.

sodé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sodé (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.