sodomite
danh từ giống đực (m)
/sɔ.dɔ.mit/ giọng máy của trình duyệt
sodomite nghĩa là kẻ lắp đít, kẻ kê giao.
Nghĩa của sodomite
Danh từ · giống đực
- Kẻ lắp đít, kẻ kê giao.
Dạng từ của sodomite
Đi với mạo từ: un sodomite · le sodomite
| Số nhiều | sodomites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sodomist, sodomite
Câu hỏi thường gặp
sodomite nghĩa là gì?
sodomite (danh từ) nghĩa là kẻ lắp đít, kẻ kê giao.
sodomite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sodomite (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.dɔ.mit/.
sodomite là giống đực hay giống cái?
sodomite là danh từ giống đực (dùng với un, le).