TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sodomite

danh từ giống đực (m)
/sɔ.dɔ.mit/ giọng máy của trình duyệt

sodomite nghĩa là kẻ lắp đít, kẻ kê giao.

Nghĩa của sodomite

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ lắp đít, kẻ kê giao.

Dạng từ của sodomite

Đi với mạo từ: un sodomite · le sodomite

Số nhiềusodomites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sodomist, sodomite

Câu hỏi thường gặp

sodomite nghĩa là gì?

sodomite (danh từ) nghĩa là kẻ lắp đít, kẻ kê giao.

sodomite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sodomite (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.dɔ.mit/.

sodomite là giống đực hay giống cái?

sodomite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.