TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solognot

/sɔ.lɔ.ɲɔ/ giọng máy của trình duyệt

solognot nghĩa là Thuộc miền Xô-lô-nhơ (Pháp).

Nghĩa của solognot

Tính từ

  1. Thuộc miền Xô-lô-nhơ (Pháp).

Dạng từ của solognot

Số nhiềusolognots
Giống cáisolognote /sɔ.lɔ.ɲɔt/

Câu hỏi thường gặp

solognot nghĩa là gì?

solognot (tính từ) nghĩa là Thuộc miền Xô-lô-nhơ (Pháp).

solognot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solognot (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.lɔ.ɲɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.