TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solmisation

danh từ giống cái (f)
/sɔl.mi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

solmisation nghĩa là Lối xướng âm xon mi.

Nghĩa của solmisation

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Lối xướng âm xon mi.

Dạng từ của solmisation

Đi với mạo từ: une solmisation · la solmisation

Số nhiềusolmisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solmisation

Câu hỏi thường gặp

solmisation nghĩa là gì?

solmisation (danh từ) nghĩa là Lối xướng âm xon mi.

solmisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solmisation (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.mi.za.sjɔ̃/.

solmisation là giống đực hay giống cái?

solmisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.